Lương cơ bản tại Hungary và 6 điều bạn cần biết

"Lương cơ bản tại Hungary" luôn là một chủ đề thu hút nhiều sự quan tâm, đặc biệt đối với những ai có dự định đến Hungary để làm việc. Việc biết rõ mức lương và chi phí sinh hoạt hàng tháng là rất quan trọng trước khi quyết định sinh sống và làm việc tại quốc gia này. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết nhé.

1. Lương Cơ Bản Là Gì?

Lương cơ bản (hay lương tối thiểu) là một yếu tố quan trọng trong nền kinh tế và xã hội của bất kỳ quốc gia nào, và Hungary cũng không ngoại lệ. Dưới đây là một số ý nghĩa chính của lương cơ bản tại Hungary:

a. Đảm Bảo Mức Sống Tối Thiểu

Lương cơ bản được thiết lập để đảm bảo rằng mọi người lao động đều có thể đạt được mức sống tối thiểu, đáp ứng các nhu cầu cơ bản như thực phẩm, nhà ở, y tế và giáo dục. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc giảm thiểu nghèo đói và bất bình đẳng xã hội.

b. Bảo Vệ Người Lao Động

Lương cơ bản là một công cụ quan trọng để bảo vệ người lao động khỏi việc bị trả lương quá thấp. Nó giúp đảm bảo rằng mọi người lao động, đặc biệt là những người lao động trong các ngành nghề có mức lương thấp, đều nhận được một mức lương công bằng và đủ sống.

Tại Sao Bạn Cần Biết Về Mức Lương Cơ Bản?

  • Lập Kế Hoạch Tài Chính: Biết mức lương cơ bản giúp bạn lập kế hoạch tài chính cá nhân hiệu quả hơn.
  • Quyết Định Nơi Sinh Sống: So sánh mức lương và chi phí sinh hoạt giữa các thành phố tại Hungary để chọn nơi phù hợp nhất.
  • Đàm Phán Lương: Sử dụng thông tin về lương cơ bản để đàm phán mức lương hợp lý với nhà tuyển dụng.

2. Quy Định Pháp Luật Về Lương Cơ Bản Tại Hungary

Lương cơ bản (hay lương tối thiểu) tại Hungary được quy định bởi luật pháp và nghị định của chính phủ. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi cơ bản cho người lao động và duy trì sự ổn định kinh tế. Dưới đây là các khía cạnh chính của quy định pháp luật về lương cơ bản tại Hungary:

a. Cơ Sở Pháp Lý

Các quy định về lương cơ bản tại Hungary chủ yếu được xác định bởi:

  • Bộ Luật Lao Động (Labour Code) của Hungary.
  • Các Nghị định Chính phủ về mức lương tối thiểu hàng năm (Government Decrees on Annual Minimum Wage).

b. Mức Lương Tối Thiểu Hiện Hành

Mức lương tối thiểu tại Hungary được cập nhật hàng năm dựa trên các yếu tố kinh tế như lạm phát, năng suất lao động và tình hình kinh tế chung. Chính phủ công bố mức lương tối thiểu hàng năm thông qua các nghị định chính thức.

Ví dụ, vào năm 2023, mức lương tối thiểu hàng tháng cho một người lao động toàn thời gian là:

  • 200.000 HUF (Forint Hungary) ~ 14 triệu VND cho các công việc không yêu cầu trình độ chuyên môn.
  • 260.000 HUF ~ 18 triệu VND cho các công việc yêu cầu trình độ chuyên môn.

c. Quy Định Về Thời Gian Làm Việc

Luật pháp Hungary cũng quy định rõ ràng về thời gian làm việc:

  • Thời gian làm việc tiêu chuẩn: 8 giờ mỗi ngày, 40 giờ mỗi tuần.
  • Làm thêm giờ: Người lao động có thể được yêu cầu làm thêm giờ nhưng phải được trả thêm tiền lương theo tỷ lệ quy định.

d. Quyền Lợi và Nghĩa Vụ của Người Lao Động và Người Sử Dụng Lao Động

  • Người lao động có quyền nhận được mức lương tối thiểu theo quy định và có thể khiếu nại nếu quyền lợi bị xâm phạm.
  • Người sử dụng lao động phải tuân thủ các quy định về lương tối thiểu và có trách nhiệm báo cáo, nộp bảo hiểm xã hội và thuế liên quan đến tiền lương.

e. Các Quy Định Liên Quan Khác

Ngoài mức lương tối thiểu, luật pháp Hungary cũng quy định về:

  • Phúc lợi xã hội: Các chế độ bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và các quyền lợi xã hội khác.
  • Điều kiện làm việc: An toàn lao động, điều kiện làm việc vệ sinh và an toàn.

3. Chi Phí Sinh Hoạt Tại Hungary

Chi phí sinh hoạt tại Hungary khác nhau tùy thuộc vào khu vực, phong cách sống và nhu cầu cá nhân. Dưới đây là các yếu tố chính ảnh hưởng đến chi phí sinh hoạt tại Hungary:

a. Nhà Ở

  • Thuê nhà: Giá thuê nhà tại Hungary phụ thuộc vào vị trí. Ở Budapest, giá thuê cao hơn các khu vực khác. Giá thuê căn hộ một phòng ngủ ở trung tâm Budapest dao động từ 150.000 HUF đến 250.000 HUF mỗi tháng, trong khi ở ngoại ô có thể thấp hơn, khoảng 100.000 HUF đến 150.000 HUF.
  • Mua nhà: Giá bất động sản cũng biến động mạnh theo vị trí. Tại Budapest, giá mỗi mét vuông có thể từ 700.000 HUF đến 1.000.000 HUF hoặc cao hơn.

b. Thực Phẩm

  • Siêu thị: Chi phí thực phẩm hàng tháng cho một người dao động từ 40.000 HUF đến 70.000 HUF, tùy thuộc vào thói quen mua sắm và ăn uống. Một số giá cả tham khảo:
    • Sữa (1 lít): 350 HUF
    • Bánh mì (500g): 500 HUF
    • Gạo (1 kg): 600 HUF
    • Trứng (12 quả): 700 HUF
    • Thịt gà (1 kg): 1.500 HUF
  • Chuỗi cửa hàng giảm giá: Lidl, Aldi, Penny Market và CBA là các thương hiệu phổ biến. Giá rẻ nhất do chi phí thuê mặt bằng thấp, nhưng khó tìm thấy ở khu trung tâm.
  • Chợ trời: Để mua thịt cá tươi ngon, giá rẻ, bạn nên đến chợ trời. Các khu chợ người Việt ở Hungary như chợ bốn con Hổ, chợ Châu Á, khu thương mại Thăng Long bán nhiều gia vị và đồ ăn Việt Nam.

Một vài lưu ý về thực phẩm ở Hungary:

  • Rau đắt hơn thịt: Rau củ tươi ngon và rẻ nhất vào mùa hè và mùa thu. Mùa đông, rau đắt hơn do phải nuôi trồng trong nhà kính.
  • Thịt không đắt, đặc biệt là thịt gà: Thịt gà rẻ nhất, đặc biệt là đùi và cánh. Giá thường dao động khoảng 700 – 800 HUF/500g, khi giảm giá có thể chỉ 400 – 500 HUF.
  • Sản phẩm bơ sữa phong phú, rẻ: 1 lít sữa tươi có giá khoảng 1 Euro.
  • Rượu ngon: Hungary nổi tiếng với các sản phẩm rượu truyền thống. Bạn có thể thử rượu vang với giá 3,5 Euro/chai hoặc Palinka, quốc túy của Hungary, giá khoảng 25 Euro/chai 500ml.

Nếu không ra nhà hàng mà tự nấu ăn tại nhà, đàn ông có thể chi khoảng 30.000 ~ 40.000 HUF (80 ~ 100 Euro) mỗi tháng để ăn uống đầy đủ. Các bạn nữ có thể chi ít hơn do ăn ít hơn.

c. Đi Lại

  • Phương tiện công cộng: Budapest có hệ thống giao thông công cộng phát triển với tàu điện ngầm, xe buýt và xe điện. Vé tháng cho các phương tiện công cộng có giá khoảng 9.500 HUF.
  • Xe cá nhân: Chi phí sở hữu xe cá nhân bao gồm xăng dầu, bảo hiểm và phí đỗ xe. Giá xăng khoảng 500 HUF/lít.

d. Tiện Ích

  • Điện, nước, gas, internet: Chi phí tiện ích cho một căn hộ khoảng 85m² có thể dao động từ 35.000 HUF đến 50.000 HUF mỗi tháng. Internet tốc độ cao có giá khoảng 5.000 HUF mỗi tháng.

f. Giáo Dục

  • Trường công lập: Hệ thống giáo dục công lập tại Hungary miễn phí cho cư dân, nhưng có thể có một số phí phụ thêm cho các hoạt động ngoại khóa.
  • Trường quốc tế và tư thục: Chi phí học phí tại các trường quốc tế và tư thục có thể rất cao, dao động từ 1.000.000 HUF đến 3.000.000 HUF mỗi năm.

e. Chăm Sóc Sức Khỏe

  • Bảo hiểm y tế: Hầu hết cư dân Hungary đều có bảo hiểm y tế thông qua hệ thống an sinh xã hội. Chi phí y tế cơ bản được bao phủ bởi bảo hiểm, nhưng có thể cần trả thêm cho một số dịch vụ chuyên biệt.
  • Dịch vụ y tế tư nhân: Chi phí khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế tư nhân có thể cao hơn, tùy thuộc vào dịch vụ và bác sĩ.

g. Giải Trí và Văn Hóa

  • Thể thao và thể hình: Phí thành viên phòng tập gym khoảng 10.000 HUF đến 20.000 HUF mỗi tháng.
  • Văn hóa: Vé xem phim khoảng 1.500 HUF đến 2.000 HUF, vé vào cửa bảo tàng và các sự kiện văn hóa có giá từ 2.000 HUF đến 5.000 HUF.

lương cơ bản tại hungary

Chi phí sinh hoạt tại Hungary (Theo Livingcost)

4. So sánh mức lương cơ bản tại Hungary với các nước châu Âu khác.

Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về mức lương cơ bản tại Hungary và một số quốc gia châu Âu khác tính đến năm 2023:

a. Mức Lương Cơ Bản Tại Hungary

  • Người lao động không có trình độ chuyên môn: Mức lương tối thiểu hàng tháng (trước thuế) khoảng 200.000 HUF (~540 EUR).
  • Người lao động có trình độ chuyên môn: Mức lương tối thiểu hàng tháng (trước thuế) khoảng 260.000 HUF (~700 EUR).

b. Mức Lương Cơ Bản Tại Một Số Quốc Gia Châu Âu Khác

Tây Âu

  • Luxembourg: Mức lương tối thiểu cao nhất châu Âu, khoảng 2.387 EUR mỗi tháng.
  • Ireland: Mức lương tối thiểu hàng tháng khoảng 1.774 EUR.
  • Netherlands: Mức lương tối thiểu hàng tháng khoảng 1.725 EUR.
  • Germany: Mức lương tối thiểu hàng tháng khoảng 1.744 EUR.

Bắc Âu

  • Denmark, Sweden, Norway: Không có mức lương tối thiểu quốc gia vì lương được quyết định thông qua thương lượng giữa các liên đoàn lao động và các hiệp hội doanh nghiệp. Mức thu nhập trung bình thường vượt quá 2.500 EUR mỗi tháng.

Nam Âu

  • Spain: Mức lương tối thiểu hàng tháng khoảng 1.167 EUR.
  • Italy: Không có mức lương tối thiểu quốc gia cố định, nhưng thông qua thương lượng, mức lương trung bình khoảng 1.000 EUR mỗi tháng.
  • Greece: Mức lương tối thiểu hàng tháng khoảng 758 EUR.

Đông Âu và Trung Âu

  • Poland: Mức lương tối thiểu hàng tháng khoảng 3.490 PLN (~730 EUR).
  • Czech Republic: Mức lương tối thiểu hàng tháng khoảng 17.300 CZK (~720 EUR).
  • Slovakia: Mức lương tối thiểu hàng tháng khoảng 700 EUR.
  • Romania: Mức lương tối thiểu hàng tháng khoảng 3.000 RON (~600 EUR).
  • Bulgaria: Mức lương tối thiểu hàng tháng khoảng 780 BGN (~400 EUR).

c. So Sánh và Phân Tích

  • Tây Âu và Bắc Âu: Có mức lương tối thiểu cao nhất, phản ánh mức sống cao và chi phí sinh hoạt đắt đỏ. Các quốc gia này cũng có mạng lưới phúc lợi xã hội phát triển tốt.
  • Nam Âu: Mức lương tối thiểu trung bình, phù hợp với mức sống và chi phí sinh hoạt trung bình của khu vực.
  • Đông Âu và Trung Âu: Mức lương tối thiểu thấp hơn so với Tây Âu và Bắc Âu, nhưng cao hơn so với một số quốc gia phía Nam. Điều này phản ánh sự phát triển kinh tế đang tăng trưởng và mức sống đang cải thiện.

Mức lương cơ bản tại Hungary nằm ở mức trung bình so với các quốc gia Đông Âu và Trung Âu khác, nhưng thấp hơn nhiều so với các quốc gia Tây Âu và Bắc Âu. Sự chênh lệch này phản ánh sự khác biệt về mức sống, chi phí sinh hoạt và khả năng kinh tế của từng quốc gia.

5. Có nên đi xuất khẩu lao động Hungary không và khi nào thì nên đi ?

Nếu bạn xác định để qua Hungary làm việc và kiếm tiền gửi về nhà thì câu trả lời là bạn không nên đi xkld Hungary, vì mức lương ở đây khá thấp và nó không đáng để bạn phải bôn ba nửa vòng trái đất như vậy.

Vậy khi nào thì nên chọn con đường xuất khẩu lao động Hungary ? Đó là khi bạn có một định hướng lâu dài hơn ở Châu Âu, ví dụ :

  • Bạn có người nhà ở châu Âu sẵn, và bạn muốn có thẻ hợp pháp để tìm kiếm cơ hội định cư.
  • Bạn có mạng lưới quan hệ ở Châu Âu và muốn sang nước thứ 3 để làm hợp pháp.
  • Bạn muốn kiếm thẻ xanh để đưa người nhà, con cái sang sinh sống.
  • Vân vân và vv..........

Đấy, nếu bạn có một trong những lí do như vậy thì con đường xkld Hungary mới là bước đặt chân phù hợp với bạn, còn nếu chỉ đơn thuần là kiếm thêm thu nhập thì hãy liên hệ với chúng tôi để đc tư vấn một thị trường khác phù hợp hơn với bạn.

6. Hồ sơ xin visa xuất khẩu lao động Hungary

  • Hộ chiếu còn hạn ít nhất 5 năm.
  • Ảnh 4x6, ảnh 3.5 x 4.5 (áo có cổ, nền trắng) - Mỗi loại 6 cái
  • Giấy tờ chứng minh tài chính.
  •  Cccd + giấy khai sinh photo công chứng, mỗi thứ 2 bản.
  • Giấy tờ bảo hiểm du lịch.
  • Các loại giấy tờ khác (tùy theo loại visa).

Vậy là qua bài viết, bạn đã nắm được chi phí sinh hoạt, lương cơ bản tại Hungary và mức lương ở các nước châu Âu xung quanh rồi. Hy vọng những thông tin đó sẽ giúp bạn hiểu được khi nào thì nên đi xklđ Hungary và khi nào thì ko nên đi. Nếu còn có bất kì thắc mắc nào khác bạn có thể liên hệ với chúng tôi qua nút bấm dưới đây. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và đồng hành cùng bạn trên chặng đường phía trước. Chúc bạn mọi điều may mắn !!

Tư Vấn Cho Tôi

CÙNG CHỦ ĐỀ

Trụ sở Hà Nội

Hotline/zalo

© Copyright 2019 - All Rights Reserved
Facebook 24/24H
Zalo 24/24H
Gọi ngay
0988.247.602 24/24H
Home
Home
linkedin facebook pinterest youtube rss twitter instagram facebook-blank rss-blank linkedin-blank pinterest youtube twitter instagram